Dự báo thời tiết Huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa
23-01-2026, 15:09
mây rải rác 19°C Cảm giác như 18°C
0 mm
30% mây Độ ẩm 59%
Tầm nhìn 10km
Tốc độc gió 2.04km/h
UV 7.08
Hướng gió ĐN
Mặt trời mọc / lặn 06:35 / 17:43
Thời tiết Huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa theo giờ
16h
23/1
23/1 17h
23/1
23/1 18h
23/1
23/1 19h
23/1
23/1 20h
23/1
23/1 21h
23/1
23/1 22h
23/1
23/1 23h
23/1
23/1 0h
24/1
24/1 1h
24/1
24/1 Thời tiết Huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa những ngày tới
Thứ bảy 24/01
17.81°C
14.85°C
Rain 76%
2.94 km/h
0.4 mm Lượng mưa
1022 mbar Áp suất
Bắc Đông Bắc Hướng gió
93% Mây che phủ
06:35 Mặt trời mọc
17:44 Mặt trời lặn
Chủ nhật 25/01
20.11°C
16.28°C
Rain 74%
2.28 km/h
0.21 mm Lượng mưa
1019 mbar Áp suất
Đông Hướng gió
79% Mây che phủ
06:35 Mặt trời mọc
17:45 Mặt trời lặn
Thứ hai 26/01
21.14°C
18.06°C
Rain 78%
2.6 km/h
0.44 mm Lượng mưa
1018 mbar Áp suất
Đông Đông Bắc Hướng gió
83% Mây che phủ
06:35 Mặt trời mọc
17:45 Mặt trời lặn
Thứ ba 27/01
22.03°C
18.18°C
Clouds 69%
1.99 km/h
0 mm Lượng mưa
1019 mbar Áp suất
Đông Đông Bắc Hướng gió
58% Mây che phủ
06:34 Mặt trời mọc
17:46 Mặt trời lặn
Thứ tư 28/01
22.57°C
17.37°C
Clouds 66%
3.57 km/h
0 mm Lượng mưa
1018 mbar Áp suất
Đông Hướng gió
13% Mây che phủ
06:34 Mặt trời mọc
17:46 Mặt trời lặn
Thứ năm 29/01
22.05°C
18.06°C
Clouds 68%
2.78 km/h
0 mm Lượng mưa
1018 mbar Áp suất
Đông Hướng gió
49% Mây che phủ
06:34 Mặt trời mọc
17:47 Mặt trời lặn
Thứ sáu 30/01
22.21°C
17.79°C
Rain 68%
3.34 km/h
0.1 mm Lượng mưa
1018 mbar Áp suất
Đông Hướng gió
45% Mây che phủ
06:34 Mặt trời mọc
17:48 Mặt trời lặn
Chất lượng không khí
Xấu
Chất lượng không khí không tốt cho sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng rõ rệt hơn, chẳng hạn như khó thở hoặc ho nhẹ. Người bình thường nếu tiếp xúc lâu dài cũng có thể chịu ảnh hưởng.
CO
499.32 NH3
0.33 NO
0.18 NO2
1.68 O3
77.04 PM10
40.24 PM2.5
37.99 SO2
1.78 Dự báo chất lượng không khí
16:00
Xấu
17:00
Xấu
18:00
Xấu
19:00
Xấu
20:00
Xấu
21:00
Xấu
22:00
Xấu
Chỉ số UV
23/01
7.08
Bình Minh
06:35
Hoàng Hôn
17:43
Thời tiết các khu vực thuộc Huyện Hoằng Hóa, Thanh Hóa
Bút Sơn
Hoằng Xuân
Hoằng Giang
Hoằng Phú
Hoằng Quỳ
Hoằng Kim
Hoằng Trung
Hoằng Trinh
Hoằng Sơn
Hoằng Cát
Hoằng Xuyên
Hoằng Quý
Hoằng Hợp
Hoằng Đức
Hoằng Hà
Hoằng Đạt
Hoằng Đạo
Hoằng Thắng
Hoằng Đồng
Hoằng Thái
Hoằng Thịnh
Hoằng Thành
Hoằng Lộc
Hoằng Trạch
Hoằng Phong
Hoằng Lưu
Hoằng Châu
Hoằng Tân
Hoằng Yến
Hoằng Tiến
Hoằng Hải
Hoằng Ngọc
Hoằng Đông
Hoằng Thanh
Hoằng Phụ
Hoằng Trường