Dự báo thời tiết Huyện Thái Thụy, Thái Bình
22-01-2026, 22:50
mây đen u ám 11°C Cảm giác như 11°C
0 mm
100% mây Độ ẩm 70%
Tầm nhìn 10km
Tốc độc gió 2.93km/h
UV 6.72
Hướng gió BTB
Mặt trời mọc / lặn 06:32 / 17:38
Thời tiết Huyện Thái Thụy, Thái Bình theo giờ
23h
22/1
22/1 0h
23/1
23/1 1h
23/1
23/1 2h
23/1
23/1 3h
23/1
23/1 4h
23/1
23/1 5h
23/1
23/1 6h
23/1
23/1 7h
23/1
23/1 8h
23/1
23/1 Thời tiết Huyện Thái Thụy, Thái Bình những ngày tới
Thứ sáu 23/01
14.64°C
12.34°C
Rain 81%
6.26 km/h
0.79 mm Lượng mưa
1025 mbar Áp suất
Bắc Đông Bắc Hướng gió
96% Mây che phủ
06:32 Mặt trời mọc
17:39 Mặt trời lặn
Thứ bảy 24/01
16.75°C
14.64°C
Rain 77%
4.28 km/h
0.12 mm Lượng mưa
1023 mbar Áp suất
Bắc Đông Bắc Hướng gió
86% Mây che phủ
06:32 Mặt trời mọc
17:40 Mặt trời lặn
Chủ nhật 25/01
18.68°C
16.18°C
Rain 78%
3.33 km/h
0.1 mm Lượng mưa
1020 mbar Áp suất
Bắc Đông Bắc Hướng gió
73% Mây che phủ
06:32 Mặt trời mọc
17:40 Mặt trời lặn
Thứ hai 26/01
19.36°C
17.29°C
Clouds 79%
3.29 km/h
0 mm Lượng mưa
1019 mbar Áp suất
Bắc Hướng gió
70% Mây che phủ
06:32 Mặt trời mọc
17:41 Mặt trời lặn
Thứ ba 27/01
21.63°C
17.74°C
Clouds 65%
3.29 km/h
0 mm Lượng mưa
1018 mbar Áp suất
Bắc Hướng gió
38% Mây che phủ
06:32 Mặt trời mọc
17:42 Mặt trời lặn
Thứ tư 28/01
21.09°C
17.98°C
Clouds 71%
4.58 km/h
0 mm Lượng mưa
1019 mbar Áp suất
Đông Bắc Hướng gió
22% Mây che phủ
06:31 Mặt trời mọc
17:42 Mặt trời lặn
Thứ năm 29/01
21.12°C
17.63°C
Clouds 64%
3.58 km/h
0 mm Lượng mưa
1019 mbar Áp suất
Đông Bắc Hướng gió
12% Mây che phủ
06:31 Mặt trời mọc
17:43 Mặt trời lặn
Chất lượng không khí
Xấu
Chất lượng không khí không tốt cho sức khỏe. Nhóm người nhạy cảm có thể bị ảnh hưởng rõ rệt hơn, chẳng hạn như khó thở hoặc ho nhẹ. Người bình thường nếu tiếp xúc lâu dài cũng có thể chịu ảnh hưởng.
CO
794.33 NH3
3.25 NO
0 NO2
24.31 O3
24.79 PM10
53.31 PM2.5
45.51 SO2
12.16 Dự báo chất lượng không khí
23:00
Xấu
00:00
Xấu
01:00
Xấu
02:00
Xấu
03:00
Xấu
04:00
Xấu
05:00
Xấu
Chỉ số UV
22/01
6.72
Bình Minh
06:32
Hoàng Hôn
17:38
Thời tiết các khu vực thuộc Huyện Thái Thụy, Thái Bình
Diêm Điền
Thụy Trường
Hồng Dũng
Thụy Quỳnh
An Tân
Thụy Ninh
Thụy Hưng
Thụy Việt
Thụy Văn
Thụy Xuân
Dương Phúc
Thụy Trình
Thụy Bình
Thụy Chính
Thụy Dân
Thụy Hải
Thụy Liên
Thụy Duyên
Thụy Thanh
Thụy Sơn
Thụy Phong
Thái Thượng
Thái Nguyên
Dương Hồng Thủy
Thái Giang
Hòa An
Sơn Hà
Thái Phúc
Thái Hưng
Thái Đô
Thái Xuyên
Mỹ Lộc
Tân Học
Thái Thịnh
Thuần Thành
Thái Thọ