Dự báo thời tiết Thành phố Huế 10 ngày tới
24-04-2026, 10:37
mưa nhẹ 28°C Cảm giác như 32°C
0.2 mm
40% mây Độ ẩm 78%
Tầm nhìn 9km
Tốc độc gió 4.12km/h
UV 8.11
Hướng gió TB
Mặt trời mọc / lặn 05:28 / 18:06
Biểu đồ thời tiết Thành phố Huế 10 ngày tới
24/04
25/04
26/04
27/04
28/04
29/04
30/04
01/05
02/05
03/05
Thời tiết Thành phố Huế 10 ngày tới
Thứ sáu 24/04
26.4°C
24.59°C
Rain 94%
1.64 km/h
12.9 mm Lượng mưa
1012 mbar Áp suất
Tây Bắc Hướng gió
94% Mây che phủ
05:28 Mặt trời mọc
18:06 Mặt trời lặn
Thứ bảy 25/04
27.18°C
24.46°C
Rain 91%
2.36 km/h
6.88 mm Lượng mưa
1013 mbar Áp suất
Bắc Đông Bắc Hướng gió
66% Mây che phủ
05:28 Mặt trời mọc
18:06 Mặt trời lặn
Chủ nhật 26/04
30.03°C
24.46°C
Rain 66%
3.81 km/h
0.13 mm Lượng mưa
1012 mbar Áp suất
Đông Hướng gió
46% Mây che phủ
05:27 Mặt trời mọc
18:07 Mặt trời lặn
Thứ hai 27/04
31.92°C
24.71°C
Rain 61%
4.5 km/h
0.11 mm Lượng mưa
1010 mbar Áp suất
Đông Đông Nam Hướng gió
24% Mây che phủ
05:27 Mặt trời mọc
18:07 Mặt trời lặn
Thứ ba 28/04
28.04°C
25.74°C
Rain 79%
4.09 km/h
0.75 mm Lượng mưa
1010 mbar Áp suất
Đông Nam Hướng gió
69% Mây che phủ
05:26 Mặt trời mọc
18:07 Mặt trời lặn
Thứ tư 29/04
30.27°C
25.79°C
Rain 75%
3.2 km/h
2.46 mm Lượng mưa
1009 mbar Áp suất
Nam Hướng gió
46% Mây che phủ
05:26 Mặt trời mọc
18:07 Mặt trời lặn
Thứ năm 30/04
31.01°C
25.55°C
Rain 72%
2.65 km/h
3.24 mm Lượng mưa
1009 mbar Áp suất
Nam Đông Nam Hướng gió
45% Mây che phủ
05:25 Mặt trời mọc
18:08 Mặt trời lặn
Thứ sáu 01/05
31.68°C
25.55°C
Rain 69%
3.92 km/h
1.64 mm Lượng mưa
1009 mbar Áp suất
Nam Hướng gió
50% Mây che phủ
05:24 Mặt trời mọc
18:08 Mặt trời lặn
Thứ bảy 02/05
32.32°C
26.18°C
Rain 65%
3.92 km/h
0.96 mm Lượng mưa
1008 mbar Áp suất
Nam Hướng gió
26% Mây che phủ
05:24 Mặt trời mọc
18:08 Mặt trời lặn
Chủ nhật 03/05
32.49°C
25.75°C
Rain 65%
4.35 km/h
6.99 mm Lượng mưa
1007 mbar Áp suất
Bắc Hướng gió
28% Mây che phủ
05:24 Mặt trời mọc
18:09 Mặt trời lặn
Dự báo chất lượng không khí
11h
Vừa
24/04
12h
Vừa
24/04
13h
Vừa
24/04
14h
Vừa
24/04
15h
Vừa
24/04
16h
Vừa
24/04
17h
Vừa
24/04
Chỉ số UV
24/04
8.11